因而
因而 (phiên âm pinyin: yīn ér) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vì thế". 因而 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 下游河床狭窄,因而河水容易泛滥。 (hạ lưu dòng sông rất hẹp, cho nên nước sông rất dễ lan tràn.)
Câu ví dụ
下游河床狭窄,因而河水容易泛滥。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
因而 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
因而 có nghĩa là "vì thế", thuộc loại liên từ.
因而 đọc như thế nào?
因而 phiên âm pinyin là "yīn ér".
因而 thuộc HSK mấy?
因而 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 因而 như thế nào?
Ví dụ: 下游河床狭窄,因而河水容易泛滥。 — nghĩa là "hạ lưu dòng sông rất hẹp, cho nên nước sông rất dễ lan tràn.".
Gặp lại 因而 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng