不得不
HSK 4cụm từ

不得不 nghĩa là không thể không

Pinyin
bù dé bù
Tiếng Anh
cannot but, can't help but; to have to

不得不 (phiên âm pinyin: bù dé bù) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không thể không". 不得不 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 要取得学位,你就不得不通过一定的考试。 (muốn đạt được học vị, bạn cần phải qua một kỳ thi nhất định.)

Câu ví dụ

要取得学位,你就不得不通过一定的考试。

muốn đạt được học vị, bạn cần phải qua một kỳ thi nhất định.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不得不 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不得不 có nghĩa là "không thể không", thuộc loại cụm từ.

不得不 đọc như thế nào?

不得不 phiên âm pinyin là "bù dé bù".

不得不 thuộc HSK mấy?

不得不 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 不得不 như thế nào?

Ví dụ: 要取得学位,你就不得不通过一定的考试。 — nghĩa là "muốn đạt được học vị, bạn cần phải qua một kỳ thi nhất định.".

Gặp lại 不得不 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng