因素
因素 (phiên âm pinyin: yīn sù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân tố". 因素 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 学习先进经验是提高生产的重要因素之一。 (học tập kinh nghiệm tiên tiến là một trong những nhân tố quan trọng nâng cao năng suất sản xuất.)
Câu ví dụ
学习先进经验是提高生产的重要因素之一。
Phân tích từng chữ
因—
素—
Câu hỏi thường gặp
因素 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
因素 có nghĩa là "nhân tố", thuộc loại danh từ.
因素 đọc như thế nào?
因素 phiên âm pinyin là "yīn sù".
因素 thuộc HSK mấy?
因素 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 因素 như thế nào?
Ví dụ: 学习先进经验是提高生产的重要因素之一。 — nghĩa là "học tập kinh nghiệm tiên tiến là một trong những nhân tố quan trọng nâng cao năng suất sản xuất.".
Gặp lại 因素 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng