然而
然而 (phiên âm pinyin: rán ér) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuy nhiên". 然而 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 改革以来时间不算长,然而我们的社会有很大进步。 (Từ ngày cải cách đến nay thời gian tuy ngắn ngủi, song xã hội ta đã có những bước tiến rất tốt.)
Câu ví dụ
改革以来时间不算长,然而我们的社会有很大进步。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
然而 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
然而 có nghĩa là "tuy nhiên", thuộc loại liên từ.
然而 đọc như thế nào?
然而 phiên âm pinyin là "rán ér".
然而 thuộc HSK mấy?
然而 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 然而 như thế nào?
Ví dụ: 改革以来时间不算长,然而我们的社会有很大进步。 — nghĩa là "Từ ngày cải cách đến nay thời gian tuy ngắn ngủi, song xã hội ta đã có những bước tiến rất tốt.".
Gặp lại 然而 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng