反而
反而 (phiên âm pinyin: fǎn ér) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trái lại, ngược lại". 反而 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你太拘礼了,反而弄得大家不方便。 (anh câu nệ quá làm cho mọi người kém thoải mái.)
Câu ví dụ
你太拘礼了,反而弄得大家不方便。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
反而 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
反而 có nghĩa là "trái lại, ngược lại", thuộc loại liên từ.
反而 đọc như thế nào?
反而 phiên âm pinyin là "fǎn ér".
反而 thuộc HSK mấy?
反而 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 反而 như thế nào?
Ví dụ: 你太拘礼了,反而弄得大家不方便。 — nghĩa là "anh câu nệ quá làm cho mọi người kém thoải mái.".
Gặp lại 反而 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng