HSK 4liên từ

nghĩa là và, mà

Pinyin
ér
Hán-Việt
nhi
Tiếng Anh
and; and yet; but; therebyyou (classical)

而 (phiên âm pinyin: ér) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "và, mà". Âm Hán-Việt của 而 là "nhi". 而 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 马克思主义叫我们看问题不要从抽象的定义出发,而要从客观存在的事实出发。 (chủ nghĩa Mác bảo chúng ta khi xem xét vấn đề không nên xuất phát từ định nghĩa trừu tượng, mà phải xuất phát từ sự thật trong sự tồn tại khách quan.)

Câu ví dụ

马克思主义叫我们看问题不要从抽象的定义出发,而要从客观存在的事实出发。

chủ nghĩa Mác bảo chúng ta khi xem xét vấn đề không nên xuất phát từ định nghĩa trừu tượng, mà phải xuất phát từ sự thật trong sự tồn tại khách quan.

Câu hỏi thường gặp

而 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

而 có nghĩa là "và, mà", thuộc loại liên từ.

而 đọc như thế nào?

而 phiên âm pinyin là "ér", âm Hán-Việt là "nhi".

而 thuộc HSK mấy?

而 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 而 như thế nào?

Ví dụ: 马克思主义叫我们看问题不要从抽象的定义出发,而要从客观存在的事实出发。 — nghĩa là "chủ nghĩa Mác bảo chúng ta khi xem xét vấn đề không nên xuất phát từ định nghĩa trừu tượng, mà phải xuất phát từ sự thật trong sự tồn tại khách quan.".

Gặp lại 而 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng