夜
夜 (phiên âm pinyin: yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đêm". Âm Hán-Việt của 夜 là "dạ". 夜 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 冬天昼短夜长。 (mùa đông ngày ngắn đêm dài (đêm tháng mười chưa cười đã tối))
Câu ví dụ
冬天昼短夜长。
Câu hỏi thường gặp
夜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
夜 có nghĩa là "đêm", thuộc loại danh từ.
夜 đọc như thế nào?
夜 phiên âm pinyin là "yè", âm Hán-Việt là "dạ".
夜 thuộc HSK mấy?
夜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 夜 như thế nào?
Ví dụ: 冬天昼短夜长。 — nghĩa là "mùa đông ngày ngắn đêm dài (đêm tháng mười chưa cười đã tối)".
Gặp lại 夜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng