昼夜晝夜 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, cụm từ

昼夜 nghĩa là ngày và đêm

Pinyin
zhòu yè
Tiếng Anh
day and night; round the clock

昼夜 (phiên âm pinyin: zhòu yè) là trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngày và đêm". Dạng phồn thể viết là 晝夜. 昼夜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 机器轰鸣,昼夜 不停。 (máy móc ầm ầm suốt ngày suốt đêm không dứt.)

Câu ví dụ

机器轰鸣,昼夜 不停。

máy móc ầm ầm suốt ngày suốt đêm không dứt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

昼夜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

昼夜 có nghĩa là "ngày và đêm", thuộc loại trạng từ, cụm từ.

昼夜 đọc như thế nào?

昼夜 phiên âm pinyin là "zhòu yè".

昼夜 thuộc HSK mấy?

昼夜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 昼夜 như thế nào?

Ví dụ: 机器轰鸣,昼夜 不停。 — nghĩa là "máy móc ầm ầm suốt ngày suốt đêm không dứt.".

Gặp lại 昼夜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng