奋斗奮鬥 (phồn thể)
HSK 5động từ

奋斗 nghĩa là phấn đấu

Pinyin
fèn dòu
Tiếng Anh
to struggle; to fight for; to strive

奋斗 (phiên âm pinyin: fèn dòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phấn đấu". Dạng phồn thể viết là 奮鬥. 奋斗 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 为实现伟大理想而奋斗。 (phấn đấu thực hiện lý tưởng vĩ đại.)

Câu ví dụ

为实现伟大理想而奋斗。

phấn đấu thực hiện lý tưởng vĩ đại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

奋斗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

奋斗 có nghĩa là "phấn đấu", thuộc loại động từ.

奋斗 đọc như thế nào?

奋斗 phiên âm pinyin là "fèn dòu".

奋斗 thuộc HSK mấy?

奋斗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 奋斗 như thế nào?

Ví dụ: 为实现伟大理想而奋斗。 — nghĩa là "phấn đấu thực hiện lý tưởng vĩ đại.".

Gặp lại 奋斗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng