振奋振奮 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ
振奋 nghĩa là phấn chấn, phấn khởi
- Pinyin
- zhèn fèn
- Tiếng Anh
- to inspire; to stimulate; to rouse oneself; exciting; encouraging
振奋 (phiên âm pinyin: zhèn fèn) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phấn chấn, phấn khởi". Dạng phồn thể viết là 振奮. 振奋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人人振奋。 (mọi người đều phấn chấn.)
Câu ví dụ
人人振奋。
Phân tích từng chữ
振—
奋—
Câu hỏi thường gặp
振奋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
振奋 có nghĩa là "phấn chấn, phấn khởi", thuộc loại động từ, tính từ.
振奋 đọc như thế nào?
振奋 phiên âm pinyin là "zhèn fèn".
振奋 thuộc HSK mấy?
振奋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 振奋 như thế nào?
Ví dụ: 人人振奋。 — nghĩa là "mọi người đều phấn chấn.".
Gặp lại 振奋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng