泰斗

泰斗 nghĩa là ngôi sao sáng, nhân vật được mọi người kính trọng

Pinyin
tài dǒu
Tiếng Anh
eminent/leading authorityMount Tai and the Dipper

泰斗 (phiên âm pinyin: tài dǒu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngôi sao sáng, nhân vật được mọi người kính trọng". 泰斗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他算得上音乐界的泰斗 (anh ấy xứng đáng là ngôi sao sáng trong giới âm nhạc.)

Câu ví dụ

他算得上音乐界的泰斗

anh ấy xứng đáng là ngôi sao sáng trong giới âm nhạc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

泰斗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

泰斗 có nghĩa là "ngôi sao sáng, nhân vật được mọi người kính trọng".

泰斗 đọc như thế nào?

泰斗 phiên âm pinyin là "tài dǒu".

泰斗 thuộc HSK mấy?

泰斗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 泰斗 như thế nào?

Ví dụ: 他算得上音乐界的泰斗 — nghĩa là "anh ấy xứng đáng là ngôi sao sáng trong giới âm nhạc.".

Gặp lại 泰斗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng