熨斗
熨斗 (phiên âm pinyin: yùndǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bàn ủi". Ví dụ: 这件衣服皱了,需要用熨斗。 (Chiếc áo này bị nhăn rồi, cần dùng bàn ủi.)
Giải nghĩa
Thiết bị dùng nhiệt để làm phẳng quần áo.
Câu ví dụ
这件衣服皱了,需要用熨斗。
Cách dùng chi tiết
熨斗 là thiết bị dùng nhiệt để làm phẳng quần áo bị nhăn. Nó là một vật dụng gia đình phổ biến để giữ cho quần áo luôn phẳng phiu. Chúng ta thường dùng động từ '熨' (ủi) kết hợp với '熨斗' hoặc '熨衣服' (ủi quần áo). Nó khác với bàn là hơi nước (蒸汽熨斗 zhēngqì yùndǒu) là một loại cụ thể của 熨斗.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
电熨斗
Câu hỏi thường gặp
熨斗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
熨斗 có nghĩa là "Bàn ủi", thuộc loại danh từ. Thiết bị dùng nhiệt để làm phẳng quần áo.
熨斗 đọc như thế nào?
熨斗 phiên âm pinyin là "yùndǒu".
Đặt câu với 熨斗 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服皱了,需要用熨斗。 — nghĩa là "Chiếc áo này bị nhăn rồi, cần dùng bàn ủi.".
Gặp lại 熨斗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng