搏斗搏鬥 (phồn thể)
HSK 6động từ

搏斗 nghĩa là vật lộn

Pinyin
bó dòu
Tiếng Anh
to wrestle; to fight

搏斗 (phiên âm pinyin: bó dòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vật lộn". Dạng phồn thể viết là 搏鬥. 搏斗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这是一场新旧思想的大搏斗 (đây là trận chiến lớn giữa tư tưởng mới và cũ)

Câu ví dụ

这是一场新旧思想的大搏斗

đây là trận chiến lớn giữa tư tưởng mới và cũ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

搏斗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

搏斗 có nghĩa là "vật lộn", thuộc loại động từ.

搏斗 đọc như thế nào?

搏斗 phiên âm pinyin là "bó dòu".

搏斗 thuộc HSK mấy?

搏斗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 搏斗 như thế nào?

Ví dụ: 这是一场新旧思想的大搏斗 — nghĩa là "đây là trận chiến lớn giữa tư tưởng mới và cũ".

Gặp lại 搏斗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng