兴奋 (phiên âm pinyin: xīng fèn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hăng hái, phấn khởi". Dạng phồn thể viết là 興奮. 兴奋 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 兴奋剂。 (thuốc kích thích.)
Giải nghĩa
Phấn khích, vui mừng, hào hứng.
Câu ví dụ
兴奋剂。
Cách dùng chi tiết
兴奋 là trạng thái vui vẻ, phấn khích, tràn đầy năng lượng tích cực khi có điều gì đó tốt đẹp xảy ra hoặc sắp xảy ra. Nó thường đi kèm với các hành động thể hiện sự vui mừng. Đây là một từ rất phổ biến để diễn tả niềm vui tột độ.
Phân tích từng chữ
兴—
奋—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
兴奋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
兴奋 có nghĩa là "hăng hái, phấn khởi", thuộc loại tính từ, danh từ. Phấn khích, vui mừng, hào hứng.
兴奋 đọc như thế nào?
兴奋 phiên âm pinyin là "xīng fèn".
兴奋 thuộc HSK mấy?
兴奋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 兴奋 như thế nào?
Ví dụ: 兴奋剂。 — nghĩa là "thuốc kích thích.".
Gặp lại 兴奋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng