寻找尋找 (phồn thể)
HSK 5động từ

寻找 nghĩa là tìm kiếm

Pinyin
xún zhǎo
Tiếng Anh
to look for; to search for; to seek

寻找 (phiên âm pinyin: xún zhǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tìm kiếm". Dạng phồn thể viết là 尋找. 寻找 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 寻找失物 (tìm kiếm vật bị mất)

Câu ví dụ

寻找失物

tìm kiếm vật bị mất

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

寻找 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

寻找 có nghĩa là "tìm kiếm", thuộc loại động từ.

寻找 đọc như thế nào?

寻找 phiên âm pinyin là "xún zhǎo".

寻找 thuộc HSK mấy?

寻找 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 寻找 như thế nào?

Ví dụ: 寻找失物 — nghĩa là "tìm kiếm vật bị mất".

Gặp lại 寻找 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng