找钱
cụm từmua sắm

找钱 nghĩa là Trả lại tiền thừa

Pinyin
zhǎo qián

找钱 (phiên âm pinyin: zhǎo qián) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trả lại tiền thừa". Ví dụ: 请帮我找一下钱,我付了一百块。 (Xin hãy giúp tôi trả lại tiền thừa, tôi đã trả 100 tệ.)

Giải nghĩa

Trả lại tiền thừa sau khi thanh toán.

Câu ví dụ

请帮我找一下钱,我付了一百块。

Xin hãy giúp tôi trả lại tiền thừa, tôi đã trả 100 tệ.

Cách dùng chi tiết

找钱 là một cụm động từ phổ biến, nghĩa là trả lại tiền thừa khi khách hàng thanh toán nhiều hơn số tiền cần trả. Người bản ngữ thường dùng nó trong các tình huống mua sắm, thanh toán. Ví dụ, khi bạn mua một món đồ 50 tệ và đưa tờ 100 tệ, người bán sẽ nói '找您五十块' (trả lại bạn 50 tệ). Nó khác với '找' (tìm kiếm) ở chỗ có thêm '钱' (tiền) đi kèm, chỉ rõ hành động trả tiền thừa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

找钱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

找钱 có nghĩa là "Trả lại tiền thừa", thuộc loại cụm từ. Trả lại tiền thừa sau khi thanh toán.

找钱 đọc như thế nào?

找钱 phiên âm pinyin là "zhǎo qián".

Đặt câu với 找钱 như thế nào?

Ví dụ: 请帮我找一下钱,我付了一百块。 — nghĩa là "Xin hãy giúp tôi trả lại tiền thừa, tôi đã trả 100 tệ.".

Gặp lại 找钱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng