找
HSK 2động từ
找 nghĩa là tìm
- Pinyin
- zhǎo
- Hán-Việt
- trảo
- Tiếng Anh
- to look for; to search forcall on; approach; ask forto give change
找 (phiên âm pinyin: zhǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tìm". Âm Hán-Việt của 找 là "trảo". 找 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 钢笔丢了,到处找不着。 (mất viết rồi, tìm không thấy.)
Câu ví dụ
钢笔丢了,到处找不着。
Câu hỏi thường gặp
找 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
找 có nghĩa là "tìm", thuộc loại động từ.
找 đọc như thế nào?
找 phiên âm pinyin là "zhǎo", âm Hán-Việt là "trảo".
找 thuộc HSK mấy?
找 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 找 như thế nào?
Ví dụ: 钢笔丢了,到处找不着。 — nghĩa là "mất viết rồi, tìm không thấy.".
Gặp lại 找 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng