尊重
HSK 4danh từ, động từ

尊重 nghĩa là tôn trọng

Pinyin
zūn zhòng
Tiếng Anh
respect; value; serious; properto respect; to value; to esteem

尊重 (phiên âm pinyin: zūn zhòng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tôn trọng". 尊重 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 放尊重些! (hãy nghiêm túc một chút!)

Câu ví dụ

放尊重些!

hãy nghiêm túc một chút!

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

尊重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

尊重 có nghĩa là "tôn trọng", thuộc loại danh từ, động từ.

尊重 đọc như thế nào?

尊重 phiên âm pinyin là "zūn zhòng".

尊重 thuộc HSK mấy?

尊重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 尊重 như thế nào?

Ví dụ: 放尊重些! — nghĩa là "hãy nghiêm túc một chút!".

Gặp lại 尊重 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng