重复重複 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
重复 nghĩa là lặp lại
- Pinyin
- chóng fù
- Tiếng Anh
- to repeat; to duplicaterepetition; reduplication
重复 (phiên âm pinyin: chóng fù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lặp lại". Dạng phồn thể viết là 重複. 重复 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这一段的意思跟第二段重复了。 (ý đoạn này trùng với đoạn thứ hai rồi.)
Câu ví dụ
这一段的意思跟第二段重复了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
重复 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
重复 có nghĩa là "lặp lại", thuộc loại động từ, danh từ.
重复 đọc như thế nào?
重复 phiên âm pinyin là "chóng fù".
重复 thuộc HSK mấy?
重复 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 重复 như thế nào?
Ví dụ: 这一段的意思跟第二段重复了。 — nghĩa là "ý đoạn này trùng với đoạn thứ hai rồi.".
Gặp lại 重复 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng