重新
重新 (phiên âm pinyin: chóng xīn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lại lần nữa". 重新 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他重新来到战斗过的地方。 (anh ấy một lần nữa lại đến những nơi đã từng chiến đấu.)
Câu ví dụ
他重新来到战斗过的地方。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
重新 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
重新 có nghĩa là "lại lần nữa", thuộc loại trạng từ.
重新 đọc như thế nào?
重新 phiên âm pinyin là "chóng xīn".
重新 thuộc HSK mấy?
重新 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 重新 như thế nào?
Ví dụ: 他重新来到战斗过的地方。 — nghĩa là "anh ấy một lần nữa lại đến những nơi đã từng chiến đấu.".
Gặp lại 重新 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng