尊严尊嚴 (phồn thể)
尊严 (phiên âm pinyin: zūn yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tôn nghiêm". Dạng phồn thể viết là 尊嚴. 尊严 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 尊严的讲台。 (bục giảng tôn nghiêm)
Câu ví dụ
尊严的讲台。
Phân tích từng chữ
尊—
严—
Câu hỏi thường gặp
尊严 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尊严 có nghĩa là "tôn nghiêm", thuộc loại danh từ.
尊严 đọc như thế nào?
尊严 phiên âm pinyin là "zūn yán".
尊严 thuộc HSK mấy?
尊严 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 尊严 như thế nào?
Ví dụ: 尊严的讲台。 — nghĩa là "bục giảng tôn nghiêm".
Gặp lại 尊严 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng