尊敬
尊敬 (phiên âm pinyin: zūn jìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tôn kính". 尊敬 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 尊敬的总理阁下。 (ngài thủ tướng đáng kính)
Câu ví dụ
尊敬的总理阁下。
Phân tích từng chữ
尊—
敬—
Câu hỏi thường gặp
尊敬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尊敬 có nghĩa là "tôn kính", thuộc loại động từ.
尊敬 đọc như thế nào?
尊敬 phiên âm pinyin là "zūn jìng".
尊敬 thuộc HSK mấy?
尊敬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 尊敬 như thế nào?
Ví dụ: 尊敬的总理阁下。 — nghĩa là "ngài thủ tướng đáng kính".
Gặp lại 尊敬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng