HSK 4tính từ vị ngữ, tính từ, động từđặc điểm mô tả

nghĩa là nặng

Pinyin
zhòng
Hán-Việt
trùng
Tiếng Anh
heavy, serious; solemnweightweighty; important; considerable in amount/valueto lay stress on; to attach importance to

重 (phiên âm pinyin: zhòng) là tính từ vị ngữ, tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nặng". Âm Hán-Việt của 重 là "trùng". 重 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 突破一重 又一重 的困难。 (đạp bằng hết lớp khó khăn này đến lớp khó khăn khác.)

Giải nghĩa

Chỉ sự nặng về trọng lượng.

Câu ví dụ

突破一重 又一重 的困难。

đạp bằng hết lớp khó khăn này đến lớp khó khăn khác.

Cách dùng chi tiết

重 (zhòng) là tính từ chỉ sự nặng, trái ngược với 轻 (qīng). Nó dùng để miêu tả trọng lượng của vật thể. Ví dụ, đồ vật nặng (重物), gánh nặng (负担重). Nó cũng có thể mang nghĩa quan trọng (重要), nhưng cách dùng này thường đi kèm với 吗 (ma) hoặc là một từ ghép như 重要.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

重 có nghĩa là "nặng", thuộc loại tính từ vị ngữ, tính từ, động từ. Chỉ sự nặng về trọng lượng.

重 đọc như thế nào?

重 phiên âm pinyin là "zhòng", âm Hán-Việt là "trùng".

重 thuộc HSK mấy?

重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 重 như thế nào?

Ví dụ: 突破一重 又一重 的困难。 — nghĩa là "đạp bằng hết lớp khó khăn này đến lớp khó khăn khác.".

Gặp lại 重 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng