重点重點 (phồn thể)
HSK 4danh từ
重点 nghĩa là troọng điệm
- Pinyin
- zhòng diǎn
- Tiếng Anh
- focal point; foundation; stress; emphasis; keynote; key point
重点 (phiên âm pinyin: zhòng diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "troọng điệm". Dạng phồn thể viết là 重點. 重点 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 工业建设的重点。 (trọng điểm xây dựng công nghiệp.)
Câu ví dụ
工业建设的重点。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
重点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
重点 có nghĩa là "troọng điệm", thuộc loại danh từ.
重点 đọc như thế nào?
重点 phiên âm pinyin là "zhòng diǎn".
重点 thuộc HSK mấy?
重点 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 重点 như thế nào?
Ví dụ: 工业建设的重点。 — nghĩa là "trọng điểm xây dựng công nghiệp.".
Gặp lại 重点 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng