屁股
HSK 6danh từ
屁股 nghĩa là đít
- Pinyin
- pì gu
- Tiếng Anh
- (of humans) buttocks; bottom; behind, butt(of animals) rump, haunch, hindquarters
屁股 (phiên âm pinyin: pì gu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đít". 屁股 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 胡蜂的屁股上有刺。 (đít ong có vòi đốt.)
Câu ví dụ
胡蜂的屁股上有刺。
Phân tích từng chữ
屁—
股—
Câu hỏi thường gặp
屁股 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
屁股 có nghĩa là "đít", thuộc loại danh từ.
屁股 đọc như thế nào?
屁股 phiên âm pinyin là "pì gu".
屁股 thuộc HSK mấy?
屁股 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 屁股 như thế nào?
Ví dụ: 胡蜂的屁股上有刺。 — nghĩa là "đít ong có vòi đốt.".
Gặp lại 屁股 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng