一贯一貫 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

一贯 nghĩa là trước sau như một

Pinyin
yī guàn
Tiếng Anh
consistent; persistent; all along

一贯 (phiên âm pinyin: yī guàn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước sau như một". Dạng phồn thể viết là 一貫. 一贯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 谦虚、朴素是他一贯的作风。 (khiêm tốn giản dị là tác phong xưa nay của anh ấy.)

Câu ví dụ

谦虚、朴素是他一贯的作风。

khiêm tốn giản dị là tác phong xưa nay của anh ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一贯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一贯 có nghĩa là "trước sau như một", thuộc loại trạng từ.

一贯 đọc như thế nào?

一贯 phiên âm pinyin là "yī guàn".

一贯 thuộc HSK mấy?

一贯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 一贯 như thế nào?

Ví dụ: 谦虚、朴素是他一贯的作风。 — nghĩa là "khiêm tốn giản dị là tác phong xưa nay của anh ấy.".

Gặp lại 一贯 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng