一流
HSK 6trạng từ

一流 nghĩa là cùng loại

Pinyin
yī liú
Tiếng Anh
first-class; first-rate; top-gradethe same kind; of the same kind

一流 (phiên âm pinyin: yī liú) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cùng loại". 一流 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他是属于新派一流人物。 (nó thuộc phái tân thời.)

Câu ví dụ

他是属于新派一流人物。

nó thuộc phái tân thời.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一流 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一流 có nghĩa là "cùng loại", thuộc loại trạng từ.

一流 đọc như thế nào?

一流 phiên âm pinyin là "yī liú".

一流 thuộc HSK mấy?

一流 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 一流 như thế nào?

Ví dụ: 他是属于新派一流人物。 — nghĩa là "nó thuộc phái tân thời.".

Gặp lại 一流 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng