一度
一度 (phiên âm pinyin: yī dù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một lần". 一度 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经过一度紧张的战斗,洪水终于被战胜了。 (trải qua một trận chiến đấu căng thẳng, cuối cùng đã chiến thắng nạn lụt.)
Câu ví dụ
经过一度紧张的战斗,洪水终于被战胜了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
一度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
一度 có nghĩa là "một lần", thuộc loại trạng từ.
一度 đọc như thế nào?
一度 phiên âm pinyin là "yī dù".
一度 thuộc HSK mấy?
一度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 一度 như thế nào?
Ví dụ: 经过一度紧张的战斗,洪水终于被战胜了。 — nghĩa là "trải qua một trận chiến đấu căng thẳng, cuối cùng đã chiến thắng nạn lụt.".
Gặp lại 一度 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng