巧妙
HSK 5danh từ

巧妙 nghĩa là khéo léo, tài tình

Pinyin
qiǎo miào
Tiếng Anh
ingenious; skillful; clever; shrewd

巧妙 (phiên âm pinyin: qiǎo miào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khéo léo, tài tình". 巧妙 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 巧妙的计策。 (kế sách tài tình.)

Câu ví dụ

巧妙的计策。

kế sách tài tình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

巧妙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

巧妙 có nghĩa là "khéo léo, tài tình", thuộc loại danh từ.

巧妙 đọc như thế nào?

巧妙 phiên âm pinyin là "qiǎo miào".

巧妙 thuộc HSK mấy?

巧妙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 巧妙 như thế nào?

Ví dụ: 巧妙的计策。 — nghĩa là "kế sách tài tình.".

Gặp lại 巧妙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng