技巧
HSK 6danh từ
技巧 nghĩa là kỹ xảo, sự thành thạo
- Pinyin
- jì qiǎo
- Tiếng Anh
- technique; skill; craftsmanship; dexterityacrobatic gymnastics
技巧 (phiên âm pinyin: jì qiǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỹ xảo, sự thành thạo". 技巧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 运用技巧。 (vận dụng kỹ xảo.)
Câu ví dụ
运用技巧。
Phân tích từng chữ
技—
巧—
Câu hỏi thường gặp
技巧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
技巧 có nghĩa là "kỹ xảo, sự thành thạo", thuộc loại danh từ.
技巧 đọc như thế nào?
技巧 phiên âm pinyin là "jì qiǎo".
技巧 thuộc HSK mấy?
技巧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 技巧 như thế nào?
Ví dụ: 运用技巧。 — nghĩa là "vận dụng kỹ xảo.".
Gặp lại 技巧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng