巧克力 (phiên âm pinyin: qiǎo kè lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "socola". 巧克力 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 她收到了一盒精美的巧克力作为礼物。 (Cô ấy đã nhận được một hộp sô cô la tinh xảo làm quà.)
Giải nghĩa
Đồ ngọt làm từ hạt ca cao, có vị đắng ngọt đặc trưng.
Câu ví dụ
她收到了一盒精美的巧克力作为礼物。
Cách dùng chi tiết
巧克力 là một loại đồ ngọt phổ biến, được làm từ hạt ca cao. Nó có nhiều dạng như thanh, viên, bột và thường được dùng làm quà tặng. Cụm từ thường gặp là 黑巧克力 (sô cô la đen) hoặc 白巧克力 (sô cô la trắng). Đây là món khoái khẩu của nhiều người.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
朱古力
Câu hỏi thường gặp
巧克力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
巧克力 có nghĩa là "socola", thuộc loại danh từ. Đồ ngọt làm từ hạt ca cao, có vị đắng ngọt đặc trưng.
巧克力 đọc như thế nào?
巧克力 phiên âm pinyin là "qiǎo kè lì".
巧克力 thuộc HSK mấy?
巧克力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 巧克力 như thế nào?
Ví dụ: 她收到了一盒精美的巧克力作为礼物。 — nghĩa là "Cô ấy đã nhận được một hộp sô cô la tinh xảo làm quà.".
Gặp lại 巧克力 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng