美妙
美妙 (phiên âm pinyin: měi miào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuyệt vời, tươi đẹp". 美妙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 美妙的青春。 (tuổi thanh xuân tươi đẹp.)
Câu ví dụ
美妙的青春。
Phân tích từng chữ
美—
妙—
Câu hỏi thường gặp
美妙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
美妙 có nghĩa là "tuyệt vời, tươi đẹp", thuộc loại tính từ.
美妙 đọc như thế nào?
美妙 phiên âm pinyin là "měi miào".
美妙 thuộc HSK mấy?
美妙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 美妙 như thế nào?
Ví dụ: 美妙的青春。 — nghĩa là "tuổi thanh xuân tươi đẹp.".
Gặp lại 美妙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng