恰巧
恰巧 (phiên âm pinyin: qià qiǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đúng lúc, vừa khéo". 恰巧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他正愁没人帮他卸车,恰巧这时候老张来了。 (anh ấy đang lo không có người xuống hàng, vừa may có anh Trương đến.)
Câu ví dụ
他正愁没人帮他卸车,恰巧这时候老张来了。
Phân tích từng chữ
恰—
巧—
Câu hỏi thường gặp
恰巧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
恰巧 có nghĩa là "đúng lúc, vừa khéo", thuộc loại tính từ.
恰巧 đọc như thế nào?
恰巧 phiên âm pinyin là "qià qiǎo".
恰巧 thuộc HSK mấy?
恰巧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 恰巧 như thế nào?
Ví dụ: 他正愁没人帮他卸车,恰巧这时候老张来了。 — nghĩa là "anh ấy đang lo không có người xuống hàng, vừa may có anh Trương đến.".
Gặp lại 恰巧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng