忠实忠實 (phồn thể)

忠实 nghĩa là trung thành

Pinyin
zhōng shí
Tiếng Anh
true; faithful; reliable/truthful

忠实 (phiên âm pinyin: zhōng shí) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trung thành". Dạng phồn thể viết là 忠實. 忠实 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 忠实的信徒 (tín đồ trung thành)

Câu ví dụ

忠实的信徒

tín đồ trung thành

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

忠实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

忠实 có nghĩa là "trung thành".

忠实 đọc như thế nào?

忠实 phiên âm pinyin là "zhōng shí".

忠实 thuộc HSK mấy?

忠实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 忠实 như thế nào?

Ví dụ: 忠实的信徒 — nghĩa là "tín đồ trung thành".

Gặp lại 忠实 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng