实习實習 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

实习 nghĩa là tập luyện, thực tập

Pinyin
shí xí
Tiếng Anh
internship, field workto intern; to practice; to do fieldwork

实习 (phiên âm pinyin: shí xí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập luyện, thực tập". Dạng phồn thể viết là 實習. 实习 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

实习 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

实习 có nghĩa là "tập luyện, thực tập", thuộc loại danh từ, động từ.

实习 đọc như thế nào?

实习 phiên âm pinyin là "shí xí".

实习 thuộc HSK mấy?

实习 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 实习 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng