实在實在 (phồn thể)
HSK 4tính từ, trạng từ

实在 nghĩa là thực sự

Pinyin
shí zài
Tiếng Anh
true; real; honest; dependableindeed; really; honestlyin fact; as a matter of fact

实在 (phiên âm pinyin: shí zài) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực sự". Dạng phồn thể viết là 實在. 实在 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他说他懂了,实在并没懂。 (anh ấy nói hiểu rồi, kì thực hoàn toàn không hiểu.)

Câu ví dụ

他说他懂了,实在并没懂。

anh ấy nói hiểu rồi, kì thực hoàn toàn không hiểu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

实在 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

实在 có nghĩa là "thực sự", thuộc loại tính từ, trạng từ.

实在 đọc như thế nào?

实在 phiên âm pinyin là "shí zài".

实在 thuộc HSK mấy?

实在 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 实在 như thế nào?

Ví dụ: 他说他懂了,实在并没懂。 — nghĩa là "anh ấy nói hiểu rồi, kì thực hoàn toàn không hiểu.".

Gặp lại 实在 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng