实际實際 (phồn thể)
HSK 4tính từ, danh từ
实际 nghĩa là thực tế
- Pinyin
- shí jì
- Tiếng Anh
- actual; practical; realisticreality; practicality; praxis
实际 (phiên âm pinyin: shí jì) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực tế". Dạng phồn thể viết là 實際. 实际 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 举一个实际的例子来说明。 (lấy ví dụ cụ thể ra mà nói.)
Câu ví dụ
举一个实际的例子来说明。
Phân tích từng chữ
实—
际—
Câu hỏi thường gặp
实际 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
实际 có nghĩa là "thực tế", thuộc loại tính từ, danh từ.
实际 đọc như thế nào?
实际 phiên âm pinyin là "shí jì".
实际 thuộc HSK mấy?
实际 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 实际 như thế nào?
Ví dụ: 举一个实际的例子来说明。 — nghĩa là "lấy ví dụ cụ thể ra mà nói.".
Gặp lại 实际 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng