实用實用 (phồn thể)
HSK 5tính từ

实用 nghĩa là thực dụng, dùng vào thực tế

Pinyin
shí yòng
Tiếng Anh
practical; pragmatic; functional

实用 (phiên âm pinyin: shí yòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực dụng, dùng vào thực tế". Dạng phồn thể viết là 實用. 实用 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 又美观,又实用。 (vừa đẹp lại vừa thực dụng.)

Câu ví dụ

又美观,又实用。

vừa đẹp lại vừa thực dụng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

实用 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

实用 có nghĩa là "thực dụng, dùng vào thực tế", thuộc loại tính từ.

实用 đọc như thế nào?

实用 phiên âm pinyin là "shí yòng".

实用 thuộc HSK mấy?

实用 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 实用 như thế nào?

Ví dụ: 又美观,又实用。 — nghĩa là "vừa đẹp lại vừa thực dụng.".

Gặp lại 实用 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng