实践實踐 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

实践 nghĩa là thực hiện

Pinyin
shí jiàn
Tiếng Anh
practicum, practiceto put into practice

实践 (phiên âm pinyin: shí jiàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực hiện". Dạng phồn thể viết là 實踐. 实践 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 实践出真知。 (có thực tiễn mới thực sự hiểu biết.)

Câu ví dụ

实践出真知。

có thực tiễn mới thực sự hiểu biết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

实践 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

实践 có nghĩa là "thực hiện", thuộc loại danh từ, động từ.

实践 đọc như thế nào?

实践 phiên âm pinyin là "shí jiàn".

实践 thuộc HSK mấy?

实践 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 实践 như thế nào?

Ví dụ: 实践出真知。 — nghĩa là "có thực tiễn mới thực sự hiểu biết.".

Gặp lại 实践 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng