恨
HSK 5tính từ vị ngữ, danh từ
恨 nghĩa là hận, ghét
- Pinyin
- hèn
- Hán-Việt
- hận
- Tiếng Anh
- to hate; to be exasperatedhatred
恨 (phiên âm pinyin: hèn) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hận, ghét". Âm Hán-Việt của 恨 là "hận". 恨 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 饮恨终身。 (ôm hận suốt đời.)
Câu ví dụ
饮恨终身。
Câu hỏi thường gặp
恨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
恨 có nghĩa là "hận, ghét", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.
恨 đọc như thế nào?
恨 phiên âm pinyin là "hèn", âm Hán-Việt là "hận".
恨 thuộc HSK mấy?
恨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 恨 như thế nào?
Ví dụ: 饮恨终身。 — nghĩa là "ôm hận suốt đời.".
Gặp lại 恨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng