恨不得
HSK 6động từ

恨不得 nghĩa là hận không thể, muốn

Pinyin
hèn bu dé
Tiếng Anh
to be itching to; to be very anxious to

恨不得 (phiên âm pinyin: hèn bu dé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hận không thể, muốn". 恨不得 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他恨不得长出翅膀来一下子飞到北京去。 (anh ấy hận không thể mọc thêm đôi cánh để bay đến Bắc Kinh.)

Câu ví dụ

他恨不得长出翅膀来一下子飞到北京去。

anh ấy hận không thể mọc thêm đôi cánh để bay đến Bắc Kinh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

恨不得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

恨不得 có nghĩa là "hận không thể, muốn", thuộc loại động từ.

恨不得 đọc như thế nào?

恨不得 phiên âm pinyin là "hèn bu dé".

恨不得 thuộc HSK mấy?

恨不得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 恨不得 như thế nào?

Ví dụ: 他恨不得长出翅膀来一下子飞到北京去。 — nghĩa là "anh ấy hận không thể mọc thêm đôi cánh để bay đến Bắc Kinh.".

Gặp lại 恨不得 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng