慰问慰問 (phồn thể)
HSK 6động từ
慰问 nghĩa là thăm hỏi
- Pinyin
- wèi wèn
- Tiếng Anh
- to express sympathy and solicitude for somebody; to comfort; to console
慰问 (phiên âm pinyin: wèi wèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thăm hỏi". Dạng phồn thể viết là 慰問. 慰问 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 慰问灾区人民 (thăm hỏi nhân dân vùng bị thiên tai.)
Câu ví dụ
慰问灾区人民
Phân tích từng chữ
慰—
问wènhỏiCâu hỏi thường gặp
慰问 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
慰问 có nghĩa là "thăm hỏi", thuộc loại động từ.
慰问 đọc như thế nào?
慰问 phiên âm pinyin là "wèi wèn".
慰问 thuộc HSK mấy?
慰问 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 慰问 như thế nào?
Ví dụ: 慰问灾区人民 — nghĩa là "thăm hỏi nhân dân vùng bị thiên tai.".
Gặp lại 慰问 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng