学问學問 (phồn thể)
HSK 5danh từ

学问 nghĩa là học vấn

Pinyin
xué wèn
Tiếng Anh
learning; knowledge

学问 (phiên âm pinyin: xué wèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "học vấn". Dạng phồn thể viết là 學問. 学问 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这是一门新兴的学问。 (đây là một ngành học mới)

Câu ví dụ

这是一门新兴的学问。

đây là một ngành học mới

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

学问 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

学问 có nghĩa là "học vấn", thuộc loại danh từ.

学问 đọc như thế nào?

学问 phiên âm pinyin là "xué wèn".

学问 thuộc HSK mấy?

学问 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 学问 như thế nào?

Ví dụ: 这是一门新兴的学问。 — nghĩa là "đây là một ngành học mới".

Gặp lại 学问 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng