欣慰 (phiên âm pinyin: xīn wèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mừng vui thanh thản". 欣慰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 看到孩子们健康成长,我感到非常欣慰。 (Nhìn thấy các con trưởng thành khỏe mạnh, tôi cảm thấy rất an ủi.)
Giải nghĩa
Cảm thấy vui mừng và nhẹ nhõm khi thấy điều tốt đẹp.
Câu ví dụ
看到孩子们健康成长,我感到非常欣慰。
Cách dùng chi tiết
欣慰 thường diễn tả một cảm xúc vui mừng, nhẹ nhõm khi thấy điều gì đó tốt đẹp xảy ra, đặc biệt là sau một thời gian lo lắng hoặc cố gắng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hài lòng và an tâm. Ví dụ, khi cha mẹ thấy con cái thành đạt, họ sẽ cảm thấy欣慰. Từ này khác với vui vẻ thông thường ở chỗ nó có hàm ý sự giải tỏa và mãn nguyện.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
欣慰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
欣慰 đọc như thế nào?
欣慰 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 欣慰 như thế nào?
Gặp lại 欣慰 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng