访问訪問 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
访问 nghĩa là phỏng vấn, thăm
- Pinyin
- fǎng wèn
- Tiếng Anh
- visit, interviewto visit; to interview; to call on
访问 (phiên âm pinyin: fǎng wèn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phỏng vấn, thăm". Dạng phồn thể viết là 訪問. 访问 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我访问了这座英雄的城市。 (tôi đi thăm thành phố anh hùng này.)
Câu ví dụ
我访问了这座英雄的城市。
Phân tích từng chữ
访—
问wènhỏiCâu hỏi thường gặp
访问 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
访问 có nghĩa là "phỏng vấn, thăm", thuộc loại danh từ, động từ.
访问 đọc như thế nào?
访问 phiên âm pinyin là "fǎng wèn".
访问 thuộc HSK mấy?
访问 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 访问 như thế nào?
Ví dụ: 我访问了这座英雄的城市。 — nghĩa là "tôi đi thăm thành phố anh hùng này.".
Gặp lại 访问 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng