问题問題 (phồn thể)
问题 (phiên âm pinyin: wèn tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vến đề". Dạng phồn thể viết là 問題. 问题 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我想答复一下这一类的问题。 (tôi muốn trả lời loại câu hỏi này.)
Câu ví dụ
我想答复一下这一类的问题。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
问题 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
问题 có nghĩa là "vến đề", thuộc loại danh từ.
问题 đọc như thế nào?
问题 phiên âm pinyin là "wèn tí".
问题 thuộc HSK mấy?
问题 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 问题 như thế nào?
Ví dụ: 我想答复一下这一类的问题。 — nghĩa là "tôi muốn trả lời loại câu hỏi này.".
Gặp lại 问题 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng