过问過問 (phồn thể)
过问 nghĩa là hỏi đến, can dự
- Pinyin
- guò wèn
- Tiếng Anh
- make inquiry aboutinterfere withconcern oneself with; take an interest in
过问 (phiên âm pinyin: guò wèn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hỏi đến, can dự". Dạng phồn thể viết là 過問. 过问 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 水泥堆在外面无人过问。 (đống bùn bên ngoài không ai để ý đến.)
Câu ví dụ
水泥堆在外面无人过问。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
过问 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
过问 có nghĩa là "hỏi đến, can dự".
过问 đọc như thế nào?
过问 phiên âm pinyin là "guò wèn".
过问 thuộc HSK mấy?
过问 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 过问 như thế nào?
Ví dụ: 水泥堆在外面无人过问。 — nghĩa là "đống bùn bên ngoài không ai để ý đến.".
Gặp lại 过问 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng