战略戰略 (phồn thể)
战略 (phiên âm pinyin: zhàn lüè) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiến lược". Dạng phồn thể viết là 戰略. 战略 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 战略部署 (sắp xếp cục diện chiến tranh.)
Câu ví dụ
战略部署
Phân tích từng chữ
战—
略—
Câu hỏi thường gặp
战略 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
战略 có nghĩa là "chiến lược", thuộc loại danh từ, tính từ.
战略 đọc như thế nào?
战略 phiên âm pinyin là "zhàn lüè".
战略 thuộc HSK mấy?
战略 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 战略 như thế nào?
Ví dụ: 战略部署 — nghĩa là "sắp xếp cục diện chiến tranh.".
Gặp lại 战略 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng