挑战挑戰 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
挑战 nghĩa là thách thức
- Pinyin
- tiǎo zhàn
- Tiếng Anh
- to challenge to battle; to throw down the gauntletchallenge to a contest
挑战 (phiên âm pinyin: tiǎo zhàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thách thức". Dạng phồn thể viết là 挑戰. 挑战 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 向你挑战战 (thách bạn đấy)
Câu ví dụ
向你挑战战
Phân tích từng chữ
挑—
战—
Câu hỏi thường gặp
挑战 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
挑战 có nghĩa là "thách thức", thuộc loại động từ, danh từ.
挑战 đọc như thế nào?
挑战 phiên âm pinyin là "tiǎo zhàn".
挑战 thuộc HSK mấy?
挑战 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 挑战 như thế nào?
Ví dụ: 向你挑战战 — nghĩa là "thách bạn đấy".
Gặp lại 挑战 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng