省略
HSK 5động từ, danh từ

省略 nghĩa là lược bỏ

Pinyin
shěng lüè
Tiếng Anh
to leave out; to omit; to abridgeomission; ellipsis; abbreviation; deletion; elision

省略 (phiên âm pinyin: shěng lüè) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lược bỏ". 省略 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 省略这几段风景描写,可以使全篇显得更加紧凑。 (bỏ bớt mấy đoạn tả phong cảnh, có thể làm cho bài văn thêm gọn.)

Câu ví dụ

省略这几段风景描写,可以使全篇显得更加紧凑。

bỏ bớt mấy đoạn tả phong cảnh, có thể làm cho bài văn thêm gọn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

省略 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

省略 có nghĩa là "lược bỏ", thuộc loại động từ, danh từ.

省略 đọc như thế nào?

省略 phiên âm pinyin là "shěng lüè".

省略 thuộc HSK mấy?

省略 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 省略 như thế nào?

Ví dụ: 省略这几段风景描写,可以使全篇显得更加紧凑。 — nghĩa là "bỏ bớt mấy đoạn tả phong cảnh, có thể làm cho bài văn thêm gọn.".

Gặp lại 省略 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng